Máy trạm Workstation Dell Precision 5860 42PT586002 (Intel Xeon W3-2423/ 16GB/ 512GB SSD +1TB HDD/ NVIDIA T1000 4GB/ Windows 11 Pro)
Giá bán:
56.789.000 ₫
[Giá đã có VAT]
- Bảo hành: 36 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
- Bộ VXL: Bộ xử lý Intel Xeon W3-2423
- Bộ nhớ RAM: 16GB, 1x16GB, DDR5, 4800MHz, RDIMM ECC Memory
- Ổ cứng: 512GB SSD +1TB HDD
- Card đồ họa: NVIDIA T1000 4GB
- Xem cấu hình chi tiết
Thông tin liên hệ
Địa chỉ: Số nhà 26 Liền kề 11 Khu đô thị Xa La ( Sau CT4 khu đô thị Xala ) - Hà Đông - Hà Nội
Kinh doanh Dmart 1: 0985.442.593
Kinh doanh Dmart 2: 0936.282.899






Yên tâm mua sắm
- 100% Sản phẩm chính hãng
- Giá ưu đãi nhất thị trường
- Giao hàng toàn quốc
- Hậu mãi chu đáo
Đánh giá chi tiết Máy trạm Workstation Dell Precision 5860 42PT586002 (Intel Xeon W3-2423/ 16GB/ 512GB SSD +1TB HDD/ NVIDIA T1000 4GB/ Windows 11 Pro)
Bạn đang tìm hiểu Máy trạm Workstation Dell Precision 5860 42PT586002 (Intel Xeon W3-2423/ 16GB/ 512GB SSD +1TB HDD/ NVIDIA T1000 4GB/ Windows 11 Pro)? Đây là dell của thương hiệu NVIDIA. Dưới đây là những thông số nổi bật, giá bán và chế độ bảo hành của sản phẩm tại DMART.
Thông số nổi bật của Máy trạm Workstation Dell Precision 5860 42PT586002
- Bộ VXL: Bộ xử lý Intel Xeon W3-2423
- Bộ nhớ RAM: 16GB, 1x16GB, DDR5, 4800MHz, RDIMM ECC Memory
- Ổ cứng: 512GB SSD +1TB HDD
- Card đồ họa: NVIDIA T1000 4GB
Mua Máy trạm Workstation Dell Precision 5860 42PT586002 chính hãng tại DMART
- Giá bán: 56.789.000đ.
- Bảo hành: 36 Tháng.
- 100% Sản phẩm chính hãng.
- Giá ưu đãi nhất thị trường.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hậu mãi chu đáo.
- Hotline tư vấn: 0985.442.593.
Xem đầy đủ bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Máy trạm Workstation Dell Precision 5860 42PT586002 ngay bên dưới.
Thông số kỹ thuật
| Bộ xử lý | |
|---|---|
| Dòng CPU | Intel Xeon |
| Mã CPU | W3-2423 |
| Tốc độ CPU | 2.10 GHz |
| Tần số turbo tối đa | 4.20 GHz |
| Số lõi CPU | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 15 MB |
| Chipset | Intel PCH W790 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Loại RAM | Hynix_DDR5 |
| Tốc độ Bus RAM | 4800 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | (Up to 256GB 4800MHz, RDIMM ECC Memory) |
| Khe cắm RAM | 8 khe ram |
| Card đồ họa | NVIDIA T1000 4GB |
| Card tích hợp | VGA rời |
| Ổ cứng | |
| Chuẩn ổ cứng | SSD: M2.NVMe |
| Ổ quang | DVDRW |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Wi-Fi + Bluetooth |
| Thông số (Lan/Wireless) | Gigabit LAN |
| Cổng giao tiếp trước | Front: (2) USB 3.2 Gen 1 ports USB 3.2 Gen 2 Type-C port with PowerShare USB 3.2 Gen 2 Type-C port Universal audio port SD-card slot |
| Cổng giao tiếp sau | (3) USB 3.2 Gen 2 Type-C ports (2) USB 3.2 Gen 1 ports USB 3.2 Gen 1 port with Smart Power On RJ45 Ethernet port, 1GBE RJ45 Ethernet port, 10GBE Line-out port Serial port (optional) (2) PS2 ports (optional) |
| Khe cắm mở rộng | Full-height Gen5 PCIe x16 slot Full-height Gen4 PCIe x16 slot (2) Full-height Gen4 PCIe x8 slot open-ended Full-height Gen4 PCIe x8 slot (x4 electrical) open-ended (2) M.2 2230/2280 slots for PCIe NVMe Gen4 SSD (2) SATA slots for 2.5/3.5-inch HDD/SSD (2) Externally facing storage flexbays |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro for Workstations (6 cores plus), English |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 750W Platinum internal power supply unit 1350W Platinum internal power supply unit - optional |
| Phụ kiện | Dell Optical Mouse + Keyboard |
| Kiểu dáng | Case đứng to |
| Kích thước | Height: 16.29in. (414mm) /16.45in. (417.90mm) with rubber-foot protruding Width: 6.79in. (172.60mm) /6.94in. (176.50mm) with rubber-foot protruding Depth: 16.90in. (429.60mm) /17.79in. (452.10mm) with lock-structure protruding |
| Trọng lượng | Maximum: 47.80lb (21.70kg) Minimum: 31.70lb (14.40kg) |