Máy trạm Workstation Dell Precision 3660 42PT3660D14 (Core i9 12900/ 16GB (2x 8GB)/ 1Tb SSD/ Nvidia T400 4GB/ None OS)
Giá bán:
46.990.000 ₫
[Giá đã có VAT]
- Bảo hành: 36 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
- Bộ VXL: Core i9 12900 2.4Ghz
- Bộ nhớ RAM: 16GB (2x 8GB) DDR5 4400MHz
- Ổ cứng: 1TB SSD
- Card đồ họa: Nvidia T400 4GB
- Xem cấu hình chi tiết
Thông tin liên hệ
Địa chỉ: Số nhà 26 Liền kề 11 Khu đô thị Xa La ( Sau CT4 khu đô thị Xala ) - Hà Đông - Hà Nội
Kinh doanh Dmart 1: 0985.442.593
Kinh doanh Dmart 2: 0936.282.899






Yên tâm mua sắm
- 100% Sản phẩm chính hãng
- Giá ưu đãi nhất thị trường
- Giao hàng toàn quốc
- Hậu mãi chu đáo
Đánh giá chi tiết Máy trạm Workstation Dell Precision 3660 42PT3660D14 (Core i9 12900/ 16GB (2x 8GB)/ 1Tb SSD/ Nvidia T400 4GB/ None OS)
Máy trạm Workstation Dell Precision 3660 42PT3660D14 (Core i9 12900/ 16GB (2x 8GB)/ 1Tb SSD/ Nvidia T400 4GB/ None OS) là dell của thương hiệu NVIDIA hiện đang được bán tại DMART. Bài viết dưới đây tóm tắt các thông số chính, giá bán và chế độ bảo hành để bạn tham khảo trước khi mua.
Thông số nổi bật của Máy trạm Workstation Dell Precision 3660 42PT3660D14
- Bộ VXL: Core i9 12900 2.4Ghz
- Bộ nhớ RAM: 16GB (2x 8GB) DDR5 4400MHz
- Ổ cứng: 1TB SSD
- Card đồ họa: Nvidia T400 4GB
Mua Máy trạm Workstation Dell Precision 3660 42PT3660D14 chính hãng tại DMART
- Giá bán: 46.990.000đ.
- Bảo hành: 36 Tháng.
- 100% Sản phẩm chính hãng.
- Giá ưu đãi nhất thị trường.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hậu mãi chu đáo.
- Hotline tư vấn: 0985.442.593.
Xem đầy đủ bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Máy trạm Workstation Dell Precision 3660 42PT3660D14 ngay bên dưới.
Thông số kỹ thuật
| Bộ xử lý | |
|---|---|
| Dòng CPU | Core i9 |
| Công nghệ CPU | Alder Lake |
| Mã CPU | 12900 |
| Tốc độ CPU | 2.4Ghz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 5.0Ghz |
| Số lõi CPU | 16 Cores |
| Số luồng | 24 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 30Mb Cache |
| Chipset | Intel W680 |
| Bộ nhớ RAM | 16GB (2x 8GB) DDR5 4400MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | Up to 128 GB or up to 4400 MHz ECC and NonECC DDR5 |
| Khe cắm RAM | 4 khe ram |
| Card đồ họa | Nvidia T400 4GB |
| Card tích hợp | VGA rời |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 1Tb |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | SSD |
| Ổ quang | DVDRW |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Optione |
| Thông số (Lan/Wireless) | One RJ45 Ethernet port, 1 GhzOne RJ45 Ethernet port, 2.5 Ghz (optional) |
| Cổng giao tiếp trước | Front:● One USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) port with PowerShare● One USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) port● One USB 3.2 Type-C Gen 2 (10 Gbps) port● One USB 3.2 Type-C Gen 2x2 (20 Gbps) port withPowerShareAudio port ● Front: Universal audio jack |
| Cổng giao tiếp sau | Rear:● Two USB 2.0 (480 Mbps) ports with Smart Power On● Two USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) ports● Two USB 3.2 Type-C Gen 2 (10 Gbps) portsAudio port ● Rear: Line-out audio portVideo port ● Two DisplayPort 1.4 (HBR2) ports● One Optional video port (HDMI 2.0/ DisplayPort1.4(HBR3)/ VGA/ USB Type-C with DisplayPort Alt mode)Media-card reader One SD-card slotPower-adapter port NASecurity-cable slot One Kensington security-cable slot |
| Khe cắm mở rộng | M.2 ● One M.2 2230 slot for WiFi and Bluetooth card● Two M.2 2230/2280 slots (SSD1 and SSD2) for solid-stateDrives● One M.2 2280 slot (SSD3) for solid-state driveSATA ● Five SATA 3 slotsPCIe ● One PCIe x16 Gen5 (discrete graphics card only)● One PCIe x4 Gen4● One PCIe x4 Gen3 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | None Operating System |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 300 W |
| Phụ kiện | Dell MS116 Wired Mouse Black + Dell Wired Keyboard KB216 Black (English) |
| Kiểu dáng | Case đứng to |
| Mô tả khác | Tham khảo thêm tại đây Http://cdn.Cnetcontent.Com/75/96/7596d36c-2ab3-4fee-90f3-eaa2087f080d.Pdf |
| Kích thước | Height 369.30 mm (14.52 in.)Width 173.00 mm (6.81 in.)Depth 420.20 mm (16.53 in.) |
| Trọng lượng | Minimum - 8.50 kg (18.73 lb)Maximum - 15.80 kg (34.83 lb) |