Máy trạm Workstation Dell Precision 3660 42PT3660D10 (Core i7 12700/ 16GB (2 x8GB)/ 1TB HDD/ Nvidia T400 4GB/ Ubuntu)
Giá bán:
34.500.000 ₫
[Giá đã có VAT]
- Bảo hành: 36 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
- Bộ VXL: Core i7 12700 2.1Ghz
- Bộ nhớ RAM: 16GB (2 x8GB) DDR5 4400MHz
- Ổ cứng: 1TB HDD
- Card đồ họa: Nvidia T400 4GB
- Xem cấu hình chi tiết
Thông tin liên hệ
Địa chỉ: Số nhà 26 Liền kề 11 Khu đô thị Xa La ( Sau CT4 khu đô thị Xala ) - Hà Đông - Hà Nội
Kinh doanh Dmart 1: 0985.442.593
Kinh doanh Dmart 2: 0936.282.899






Yên tâm mua sắm
- 100% Sản phẩm chính hãng
- Giá ưu đãi nhất thị trường
- Giao hàng toàn quốc
- Hậu mãi chu đáo
Đánh giá chi tiết Máy trạm Workstation Dell Precision 3660 42PT3660D10 (Core i7 12700/ 16GB (2 x8GB)/ 1TB HDD/ Nvidia T400 4GB/ Ubuntu)
Bạn đang tìm hiểu Máy trạm Workstation Dell Precision 3660 42PT3660D10 (Core i7 12700/ 16GB (2 x8GB)/ 1TB HDD/ Nvidia T400 4GB/ Ubuntu)? Đây là dell của thương hiệu NVIDIA. Dưới đây là những thông số nổi bật, giá bán và chế độ bảo hành của sản phẩm tại DMART.
Thông số nổi bật của Máy trạm Workstation Dell Precision 3660 42PT3660D10
- Bộ VXL: Core i7 12700 2.1Ghz
- Bộ nhớ RAM: 16GB (2 x8GB) DDR5 4400MHz
- Ổ cứng: 1TB HDD
- Card đồ họa: Nvidia T400 4GB
Mua Máy trạm Workstation Dell Precision 3660 42PT3660D10 chính hãng tại DMART
- Giá bán: 34.500.000đ.
- Bảo hành: 36 Tháng.
- 100% Sản phẩm chính hãng.
- Giá ưu đãi nhất thị trường.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hậu mãi chu đáo.
- Hotline tư vấn: 0985.442.593.
Xem đầy đủ bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Máy trạm Workstation Dell Precision 3660 42PT3660D10 ngay bên dưới.
Thông số kỹ thuật
| Bộ xử lý | |
|---|---|
| Dòng CPU | Core i7 |
| Công nghệ CPU | Alder Lake |
| Mã CPU | 12700 |
| Tốc độ CPU | 2.1Ghz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.9Ghz |
| Số lõi CPU | 12 Cores |
| Số luồng | 20 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 25Mb Cache |
| Chipset | Intel W680 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 16GB (2x8GB) |
| Loại RAM | DDR5 |
| Tốc độ Bus RAM | 4400 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 128GB |
| Khe cắm RAM | 4 khe ram |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 1TB |
| Loại ổ cứng | HDD |
| Ổ quang | DVDRW |
| Card đồ họa | Nvidia T400 4GB |
| Card tích hợp | VGA rời |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | CONNECTIVITY OPTIONSQualcomm WCN6856-DBS, 2x2MIMO, 3571Mbps,2.4Ghz/5Ghz/6Ghz, Wi-Fi 6E (Wi-Fi 802.11ax),Bluetooth 5.2 (Coming post launch)Intel AX211, 2x2MIMO, 2400Mbps,2.4Ghz/5Ghz/6Ghz, Wi-Fi 6E (Wi-Fi 802.11ax),Bluetooth 5.2 |
| Thông số (Lan/Wireless) | Gigabit LAN |
| Cổng giao tiếp trước | ● One USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) port with PowerShare● One USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) port● One USB 3.2 Type-C Gen 2 (10 Gbps) port● One USB 3.2 Type-C Gen 2x2 (20 Gbps) port withPowerShareAudio port ● Front: Universal audio jack |
| Cổng giao tiếp sau | ● Two USB 2.0 (480 Mbps) ports with Smart Power On● Two USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) ports● Two USB 3.2 Type-C Gen 2 (10 Gbps) portsAudio port ● Rear: Line-out audio portVideo port ● Two DisplayPort 1.4 (HBR2) ports● One Optional video port (HDMI 2.0/ DisplayPort1.4(HBR3)/ VGA/ USB Type-C with DisplayPort Alt mode)Media-card reader One SD-card slotSecurity-cable slot: One Kensington security-cable slot |
| Khe cắm mở rộng | Khe cắm PCIe x16 Gen5Khe cắm PCIe x4 Gen3Khe cắm PCIe x4 thế hệ 4Khe cắm M.2 2230 cho thẻ WiFi và Bluetooth(Khe cắm M.2 2230/2280 PCIe Gen4 cho ổ SSD NVMeKhe cắm M.2 2280 PCIe Gen3 cho SSD NVMeKhe cắm SATA cho 2,5 / 3,5 inch HDD / ODDSerial Port CardThunderbolt 4 PCIe CardZoom Ultra-speed CardWLAN External Antenna AICUSB 4.0 Type-C PCIe AIC cardIntel Gigabit Ethernet 2.5GbE NIC PCIe CardRealtek Audio Controller, ALC3246-CGInternal speakers |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Ubuntu |
| Thông tin khác | |
| Phụ kiện | Keyboard/ Mouse |
| Bộ nguồn | 300 W (80 PLUS Platinum) ● Two 4 pin connectors for processor● One 8 pin connector for system board |
| Kiểu dáng | Case đứng to |
| Kích thước | Chiều cao: 14,52in.(369,00mm); Chiều rộng: 6,81in. (173,00mm); Chiều sâu: 16,53in. (420,00mm) |
| Trọng lượng | 8,5 Kg |