Máy in mã vạch Zebra ZD220
- Bảo hành: 12 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
- Công nghệ in: In nhiệt trực tiếp / In nhiệt gián tiếp
- Chiều rộng in: 104 mm
- Độ phân giải: 203 dpi
- Tốc độ in: 102 mm/s
- Bộ nhớ: 256 MB Flash; 128 MB SDRAM
- Cổng giao tiếp: USB
- Xem cấu hình chi tiết
Địa chỉ: Số nhà 26 Liền kề 11 Khu đô thị Xa La ( Sau CT4 khu đô thị Xala ) - Hà Đông - Hà Nội
Kinh doanh Dmart 1: 0985.442.593
Kinh doanh Dmart 2: 0936.282.899






- 100% Sản phẩm chính hãng
- Giá ưu đãi nhất thị trường
- Giao hàng toàn quốc
- Hậu mãi chu đáo
Đánh giá chi tiết Máy in mã vạch Zebra ZD220
|
Thương hiệu |
Zebra |
|
Model |
ZD220 |
|
Kích thước máy |
Với phiên bản truyền nhiệt: 10.5 in. L x 7.75 in. W x 7.5 in. H Với phiên bản in nhiệt trực tiếp: 8.6 in. L x 6.9 in. W x 5.2 in. H |
|
Trọng lượng máy |
2.5 lbs./1.1 kg |
|
Độ phân giải |
203 dpi/8 dots per mm |
|
Bộ nhớ |
256 MB Flash; 128 MB SDRAM |
|
Độ rộng in tối đa |
4.09 in./104 mm |
|
Tốc độ in |
4 inch/s – 102 mm/giây |
|
Firmware |
ZPL II; EPL 2; XML |
|
Độ dài cuộn nhãn |
39 inch/991 mm |
|
Độ rộng nhãn |
Từ 1 đến 4.4 inch – Từ 25.4 đến 112 mm |
|
Kích thước cuộn nhãn |
Đường kính ngoài: 127 mm Đường kính lõi: 12.7 mm và 25.4 mm |
|
Độ dày nhãn |
Tối thiểu: 0.08 mm Tối đa: 0.1905 mm |
|
Đường kính ngoài cuộn mực |
1.34 in./34 mm (74 m) |
|
Độ dài cuộn mực |
244 ft. (74 m) |
|
Độ rộng cuộn mực |
1.33 in./33.8 mm ~ 4.3 in./109.2 mm |
|
Đường kính lõi cuộn mực |
0,5 in./12,7 mm |
|
Đặc điểm hoạt động |
Nhiệt độ hoạt động: 40° đến 105°F / 4.4° đến 41°C Nhiệt độ lưu trữ: -40° đến 140°F / -40° đến 60°C Độ ẩm hoạt động: 10% đến 90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5% đến 95% không ngưng tụ |
|
Nguồn điện |
Auto-detectable (PFC Compliant) 100-240VAC, 50-60Hz; ENERGY STAR qualified |
|
Tỷ lệ mã vạch |
2:1 và 3:1 |
|
Mã vạch 1D |
Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, ISBT-128, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, UPC and EAN 2-or 5-digit extensions, Plessey, Postnet, Standard 2-of-5, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Codabar and Planet Code |
|
Mã vạch 2D |
Codablock, PDF417, Code 49, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, MicroPDF, Aztec |
|
Phông chữ và đồ họa |
16 resident expandable ZPL II bitmap fonts |
Thông số kỹ thuật
| Thông tin khác | |
|---|---|
| Độ phân giải | 203 Dpi |
| Cổng giao tiếp | USB |
| Khổ giấy | 110mm |
| Tốc độ in | 4 inch/s – 102 mm/giây |
| Bộ nhớ | 256 MB Flash; 128 MB SDRAM |
| Chiều rộng in tối đa | 4.09 in./104 mm |
| Chiều dài in tối đa | 39 inch/991 mm |
| Mô tả khác | Công nghệ :In nhiệt trực tiếp / In nhiệt qua ribbon mựcĐộ phân giải :203 dpiGiao tiếp :USB 2.0Tốc độ :4 inches/giâyBộ nhớ :256 MB Flash; 128 MB SDRAMNguồn :100-240VAC, 50-60HzOther SupportsDùng mực in cuộn 110mmx100m; chiều rộng in tối đa 104 mmKích thước :220 x 176 x 151 mm (L x W x H)Khối lượng :1.1kgBảo hành :Máy in: 12 tháng hoặc 1 triệu inches tùy theo điều kiện nào đến trước. Đầu in: Bảo hành 06 tháng hoặc 500.000 inches tùy theo điều kiện nào đến trước |