Laptop Lenovo ThinkPad E14 GEN 7 (Ultra 5 225H/ 32GB/ 512GB SSD/ 14 inch WUXGA/ NoOS/ Black/ Vỏ nhôm/ 1Y)
Giá bán:
23.390.000 ₫
[Giá đã có VAT]
- Bảo hành: 12 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
- Bộ VXL: Ultra 5 225H 1.7GHz
- Bộ nhớ RAM: 32Gb (2x16Gb) DDR5 5600
- Ổ cứng: 512Gb SSD
- Card màn hình: VGA onboard - Integrated Intel Graphics
- Kích thước màn hình: 14.0inch WUXGA
- Hệ điều hành: NoOS
- Xem cấu hình chi tiết
Thông tin liên hệ
Địa chỉ: Số nhà 26 Liền kề 11 Khu đô thị Xa La ( Sau CT4 khu đô thị Xala ) - Hà Đông - Hà Nội
Kinh doanh Dmart 1: 0985.442.593
Kinh doanh Dmart 2: 0936.282.899






Yên tâm mua sắm
- 100% Sản phẩm chính hãng
- Giá ưu đãi nhất thị trường
- Giao hàng toàn quốc
- Hậu mãi chu đáo
Đánh giá chi tiết Laptop Lenovo ThinkPad E14 GEN 7 (Ultra 5 225H/ 32GB/ 512GB SSD/ 14 inch WUXGA/ NoOS/ Black/ Vỏ nhôm/ 1Y)
Bạn đang tìm hiểu Laptop Lenovo ThinkPad E14 GEN 7 (Ultra 5 225H/ 32GB/ 512GB SSD/ 14 inch WUXGA/ NoOS/ Black/ Vỏ nhôm/ 1Y)? Đây là thinkPad của thương hiệu Lenovo. Dưới đây là những thông số nổi bật, giá bán và chế độ bảo hành của sản phẩm tại DMART.
Thông số nổi bật của Laptop Lenovo ThinkPad E14 GEN 7
- Bộ VXL: Ultra 5 225H 1.7GHz
- Bộ nhớ RAM: 32Gb (2x16Gb) DDR5 5600
- Ổ cứng: 512Gb SSD
- Card màn hình: VGA onboard - Integrated Intel Graphics
- Kích thước màn hình: 14.0inch WUXGA
- Hệ điều hành: NoOS
Mua Laptop Lenovo ThinkPad E14 GEN 7 chính hãng tại DMART
- Giá bán: 23.390.000đ.
- Bảo hành: 12 Tháng.
- 100% Sản phẩm chính hãng.
- Giá ưu đãi nhất thị trường.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hậu mãi chu đáo.
- Hotline tư vấn: 0985.442.593.
Xem đầy đủ bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Laptop Lenovo ThinkPad E14 GEN 7 ngay bên dưới.
Thông số kỹ thuật
| Bộ xử lý | |
|---|---|
| Dòng CPU | Ultra 5 |
| Công nghệ CPU | Arrow Lake |
| Mã CPU | 225H |
| Tốc độ CPU | 1.7 GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.9 GHz |
| Số lõi CPU | 14 Cores |
| Số luồng | 16 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 18 MB Cache |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 32Gb (2x16Gb) |
| Loại RAM | DDR5 |
| Tốc độ Bus RAM | 5600 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 64Gb |
| Khe cắm RAM | 2 khe ram |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng | M.2 NVMe PCIe 2242 |
| Khe cắm ổ cứng | 2 khay SSD (2242 - 2280) |
| Card màn hình | |
| Card đồ họa | Integrated Intel Graphics |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 14.0inch WUXGA |
| Độ phân giải | WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét | Hãng không công bố |
| Công nghệ màn hình | IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Wi-Fi + Bluetooth |
| Thông số (Lan/Wireless) | 100/1000M (RJ-45) - Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Cổng giao tiếp | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1)1x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On1x USB-C® (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2x2), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 1.41x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 2.11x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)1x Ethernet (RJ-45) |
| Tính năng | |
| Webcam | Có |
| Đèn bàn phím | Có |
| Tính năng đặc biệt | Intel® AI Boost integrated in Intel Core™ Ultra processor |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | NoOS |
| Thông tin khác | |
| Thông số pin | 3 cell |
| Kích thước | 313 x 220.3 x 10.1/15.25 (front/rear), 19.7 (maximum) mm;12.32 x 8.67 x 0.40/0.60 (front/rear), 0.78 (maximum) inches |
| Trọng lượng | Starting at 1.34 kg (2.95 lbs) |
| Màu sắc | Black |
| Chất liệu | Aluminium |
| Bảo hành | Bảo hành 1 năm |