Bộ phát Wifi Totolink T10
Giá bán:
4.250.000 ₫
[Giá đã có VAT]
- Bảo hành: 24 Tháng
- Kho hàng: hết hàng
- AC1200 Smart Home Wi-Fi Router, Mesh Router
- Keep You Connected Throughout Your Home
- Extremely High Speed Experience
- MU-MIMO Technology
- Beamforming Technology for Focus Wi-Fi
- Simultaneous Dual Band
- High Speed Internet Access
- Multiple Wireless Network for Access Control
Thông tin liên hệ
Địa chỉ: Số nhà 26 Liền kề 11 Khu đô thị Xa La ( Sau CT4 khu đô thị Xala ) - Hà Đông - Hà Nội
Kinh doanh Dmart 1: 0985.442.593
Kinh doanh Dmart 2: 0936.282.899






Yên tâm mua sắm
- 100% Sản phẩm chính hãng
- Giá ưu đãi nhất thị trường
- Giao hàng toàn quốc
- Hậu mãi chu đáo
Đánh giá chi tiết Bộ phát Wifi Totolink T10
| PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Interface | 2 *1000Mbps LAN Ports |
| 1 *1000Mbps WAN Port | |
| Power Supply | 12V DC / 1A |
| Button | 1 *Mesh/RST Button |
| LED Indicators | 1 *Status |
| Antenna | Internal Antennas |
| TÍNH NĂNG KHÔNG DÂY | |
|---|---|
| Standards | IEEE 802.11ac, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g ,IEEE 802.11n |
| RF Frequency | 2.4GHz/5GHz |
| Data Rate | 2.4GHz: Up to 300Mbps |
| 5GHz: Up to 867Mbps | |
| EIRP | 2.4GHz < 22dBm |
| 5GHz < 20dBm | |
| Wireless Security | 64/128-bit WEP, WPA, WPA2 and WPA-Mixed |
| Reception Sensitivity | 2.4G: 11b 11M: 20±1.5dBm |
| 11g 54M: 17±1.5dBm | |
| 11n HT20: 16±1.5dBm | |
| HT40: 16±1.5dBm | |
| 5G: 11a 54M: 18±2dBm | |
| 11n HT20 MCS7: 17±2dBm | |
| HT40 MCS7: 17±2dBm | |
| 11ac VHT80 MCS9: 16±2dBm | |
| PHẦN MỀM | |
|---|---|
| Operation Mode | Gateway Mode |
| Bridge Mode | |
| Repeater Mode | |
| WISP Mode | |
| Mesh Mode | |
| WAN Type | DHCP/Static IP/PPPoE |
| Wireless Functions | Multiple SSID, MAC Authentication, Universal Repeater, WDS, WPS |
| Schedule | Reboot Schedule, Wireless Schedule |
| Firewall | MAC Filtering, IP Filtering, Port Filtering, URL Filtering Port Forwarding, DMZ |
| Management | QoS, DDNS, WMM, Access Control, etc. |
| - | - |
| Others | - |
| Package Contents | T10 Wireless Router *3 |
| Power Adapter *3 | |
| Ethernet Cable *3 | |
| Quick Installation Guide *3 | |
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Totolink |
|---|