| | fds |  |
Huntkey ATX 38 độ C Kích thước (mm) : 450*180*410(L*W*H) Độ dày của thép : 0.6 mm Số khoang: 4*5.25'' & (6+1)*3.5'' Kiểu nguồn: AT/ATX Cổng phía trước: 4*USB; Jack Audio+Mic Khe mở rộng: 7 slots Quạt làm mát (mm): Trước 80/90/120; sau 80/90 | Giá chỉ : 499.000 VND | Kho hàng : yes |
 |
| | fds |  |
Khung kim loại, dáng cao thích hợp với tất cả các loại mainboard. Có USB và Audio đằng trước | Giá chỉ : 461.000 VND | |
 |
| | fds |  |
Khung kim loại, dáng cao thích hợp với tất cả các loại mainboard. Có USB và Audio đằng trước | Giá chỉ : 672.000 VND | |
 |
| | fds |  |
Khung kim loại, dáng cao thích hợp với tất cả các loại mainboard. Có USB và Audio đằng trước | Giá chỉ : 1.709.000 VND | |
 |
| | fds |  |
Kích thước (mm) : 440*205*416(L*W*H) Độ dày của thép : 0.8 mm Số khoang: 4*5.25'' & 7*3.5'' Kiểu nguồn: AT/ATX Cổng phía trước:2*USB; Jack Audio+Mic Khe mở rộng: 7 slots Quạt làm mát (mm): sau 80/90 | Giá chỉ : 1.613.000 VND | |
 |
| | fds |  |
Huntkey ATX 38 độ C Kích thước (mm) : 490*190*450(L*W*H) Độ dày của thép : 0.6 mm Số khoang: 4*5.25'' & (6+1)*3.5'' Kiểu nguồn: AT/ATX Cổng phía trước:2*USB; Jack Audio+Mic Khe mở rộng: 7 slots Quạt làm mát (mm): Trước 80/90/120; sau 80/90 | Giá chỉ : 442.000 VND | |
 |
| | fds |  |
Kiểu M/B: ATX / Micro ATX Màu sắc: Đen bạc Nhiều cổng: USB 2.0 × 2 / HD Audio Chất liệu: 0.5mm SGCC Quạt làm mát: Mặt trước 120mm (tùy chọn) Mặt sau 90mm (tùy chọn) Kích thước: 450 × 180 × 420mm (Dài x Rộng x Cao) Khoang chứa ổ đĩa: 5.25〞× 4 3.5 | Giá chỉ : 346.000 VND | |
 |
| | fds |  |
Kích thước (mm) : 470*190*430(L*W*H) Độ dày của thép : 0.8 mm Số khoang: 4*5.25'' & 7*3.5'' Kiểu nguồn: AT/ATX Cổng phía trước:2*USB; Jack Audio+Mic Khe mở rộng: 7 slots Quạt làm mát (mm): sau 80/90 | Giá chỉ : 845.000 VND | |
 |
| | fds |  |
Kiểu M/B: Micro ATX / ATX Màu sắc: Đen đỏ/ Đỏ bạc/ Đen bạc/ Đỏ bạc đen Nhiều cổng: USB2.0 x 4 / HD Audio / IEEE1394 Chất liệu: 0.7mm SECC Quạt làm mát:Mặt trước 120mm (tùy chọn) Mặt sau 120mm(tùy chọn) Kích thước: 480 x 190 x 440mm | Giá chỉ : 691.000 VND | |
 |
| | fds |  |
Lucky 2002 | Giá chỉ : 269.000 VND | |
 |
| | fds |  |
Lucky 731 | Giá chỉ : 307.000 VND | |
 |
| | fds |  |
Kiểu M/B: Micro ATX Màu sắc: Đen bạc/ Đen Nhiều cổng: USB2.0 x 2 / HD Audio / SD Reader Chất liệu: 0.7mm SGCC Kích thước: 415 x 100 x 345mm (Dài x Rộng x Cao) Khoang chứa ổ đĩa: 5.25〞x 1 3.5〞x 2 | Giá chỉ : 672.000 VND | |
 |
| | fds |  |
Lucky 2111, 2102 NEW | Giá chỉ : 211.000 VND | |
 |
| | fds |  |
Kiểu M/B: Micro ATX Nhiều cổng: USB2.0 x 2 / Bluetooth (tùy chọn) Reader / e-SATA / 1394 Chất liệu: 0.7mm SECC Kích thước: 400 x 100 x 325mm (Dài x Rộng x Cao) Khoang chứa ổ đĩa: 5.25〞x 1 3.5〞x 1 Khe mở rộng: 4 | Giá chỉ : 941.000 VND | |
 |