| | fds |  |
Elite 330/ 331/ 335 (có cửa sổ MICA) Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 425 x 485 x 189 mm Chất liệu : Khung Thép (SECC); Mặt lưới Trọng lượng: 6.0kg Chuẩn Mainboard: ATX, M-ATX Khay ổ 5.25" : 4 Khay ổ 3.5" : 7 (1 ẩn) I/O Panel: USB 2.0 x 2 | Giá chỉ : 1.018.000 VND | Kho hàng : yes |
 |
| | fds |  |
Elite 430 Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 424 x 490x 190 mm Chất liệu : Khung Thép (SECC) + Mặt Nhựa (Plastic) Trọng lượng: 4.7 kg Chuẩn Mainboard: ATX, M-ATX Khay ổ 5.25" : 3 Khay ổ 3.5" : 7 (2 FDD) I/O Panel: USB 2.0 x 2 ,Mic x 1,Audio | Giá chỉ : 1.061.000 VND | Kho hàng : yes |
 |
| | fds |  |
Elite 360 (HTPC case) Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 360 x 438 x 148 mm Chất liệu : Khung Thép (SECC) + Mặt Nhựa (Plastic) Trọng lượng: 4.4 kg Chuẩn Mainboard: ATX, M-ATX Khay ổ 5.25" : 2 Khay ổ 3.5" : 2 (1 ẩn) I/O Panel: USB 2.0 x 2 ,Mic | Giá chỉ : 847.000 VND | Kho hàng : yes |
 |
| | fds |  |
Elite 334 nVidia edition (có cửa sổ MICA) Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 421 x 485 x 187 mm Chất liệu : Khung Thép (SECC) , Mặt lưới Trọng lượng: 7.1 kg Chuẩn Mainboard: ATX, M-ATX Khay ổ 5.25" : 4 Khay ổ 3.5" : 6 (1 ẩn) I/O Panel: USB 2. | Giá chỉ : 1.360.000 VND | Kho hàng : yes |
 |
| | fds |  |
Centurion 5 II Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 421 x 480 x 202 mm Chất liệu : Khung Thép (SECC) , Mặt lưới Trọng lượng: 9.2 kg Chuẩn Mainboard: ATX, M-ATX Khay ổ 5.25" : 4 Khay ổ 3.5" : 6 (có khay lắp ổ cứng 1.8"/2.5 SSD) I/O Panel: USB 2. | Giá chỉ : 1.467.000 VND | Kho hàng : yes |
 |
| | fds |  |
CM 690 - PURE (all black) Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 482 x 525 x 213 mm Chất liệu : Khung Thép (SECC) , Mặt lưới Trọng lượng: 9.5 kg Chuẩn Mainboard: ATX, M-ATX Khay ổ 5.25" : 5 Khay ổ 3.5" : 6 (1 ẩn) I/O Panel: USB 2.0 x 2 ,Mic x 1, | Giá chỉ : 2.245.000 VND | Kho hàng : yes |
 |
| | fds |  |
CM 690 Nvidia edition Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 482 x 525 x 213 mm Chất liệu : Khung Thép (SECC) , Mặt lưới Trọng lượng: 9.5 kg Chuẩn Mainboard: ATX, M-ATX Khay ổ 5.25" : 5 Khay ổ 3.5" : 6 (1 ẩn) I/O Panel: USB 2.0 x 2 ,Mic x 1,Audi | Giá chỉ : 2.352.000 VND | Kho hàng : yes |
 |
| | fds |  |
CM 690 II PLUS Kích thước: 214.5 x 511.8 x 528.8 mm Chất liệu : Khung Thép (SECC) , Mặt lưới Trọng lượng: 9.56 kg Chuẩn Mainboard: ATX, M-ATX, Mini iTX Khay ổ 5.25" : 4 Khay ổ 3.5" : 7 Khay ổ 2.5" : 2 I/O Panel: USB 2.0 x 2 , eSATA x 1 | Giá chỉ : 2.266.000 VND | Kho hàng : yes |
 |
| | fds |  |
CM 690 II ADVANCE Kích thước: 214.5 x 511.8 x 528.8 mm Chất liệu : Khung Thép (SECC) , Mặt lưới Trọng lượng: 9.56 kg Chuẩn Mainboard: ATX, M-ATX, Mini iTX Khay ổ 5.25" : 4 Khay ổ 3.5" : 7 Khay ổ 2.5" : 2 I/O Panel: USB 2.0 x 2 , eSATA x | Giá chỉ : 2.545.000 VND | Kho hàng : yes |
 |
| | fds |  |
HAF 922 Kích thước (Cao / Dài/ Rộng) 502 x 563 x 253 mm Chất liệu : Khung Thép (SECC) , Mặt lưới + nhựa Trọng lượng: 8.7 kg Chuẩn Mainboard: ATX, M-ATX Khay ổ 5.25" : 5 Khay ổ 3.5" : 6 (1 ẩn) I/O Panel: USB 2.0 x 2 ,Mic x 1, Audio x 1 | Giá chỉ : 2.609.000 VND | Kho hàng : yes |
 |